Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị carat [car, ct]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang carat
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 30.24 carat |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 302.39 carat |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3024 carat |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 6048 carat |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 9072 carat |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 15120 carat |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 30239 carat |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 60479 carat |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 151197 carat |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 302395 carat |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3023949 carat |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang carat
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 3024 carat
1 carat = 0.000331 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang carat:
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 3024 carat = 45359 carat