Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0101 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1008 Catty (Đài Loan) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.01 Catty (Đài Loan) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.02 Catty (Đài Loan) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.02 Catty (Đài Loan) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 5.04 Catty (Đài Loan) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 10.08 Catty (Đài Loan) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 20.16 Catty (Đài Loan) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 50.40 Catty (Đài Loan) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 100.80 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1008 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.01 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.992080 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 1.01 Catty (Đài Loan) = 15.12 Catty (Đài Loan)