Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.004714 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0471 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.4714 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.9428 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.41 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2.36 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 4.71 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 9.43 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 23.57 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 47.14 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 471.41 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.471408 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.12 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.471408 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7.07 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)