Chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] sang đơn vị Pood (Ukraina) [пуд]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Ukraina)
| Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] | Pood (Ukraina) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.000369 Pood (Ukraina) |
| 0.10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.003692 Pood (Ukraina) |
| 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0369 Pood (Ukraina) |
| 2 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.0738 Pood (Ukraina) |
| 3 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1108 Pood (Ukraina) |
| 5 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.1846 Pood (Ukraina) |
| 10 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.3692 Pood (Ukraina) |
| 20 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 0.7384 Pood (Ukraina) |
| 50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.85 Pood (Ukraina) |
| 100 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 3.69 Pood (Ukraina) |
| 1000 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) | 36.92 Pood (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Ukraina)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.036921 Pood (Ukraina)
1 Pood (Ukraina) = 27.08 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Pood (Ukraina):
15 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 0.036921 Pood (Ukraina) = 0.553820 Pood (Ukraina)