Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa cà phê (Anh)
| Koku (Nhật Bản) [石] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 304.75 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 3047 thìa cà phê (Anh) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 30475 thìa cà phê (Anh) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 60949 thìa cà phê (Anh) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 91424 thìa cà phê (Anh) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 152373 thìa cà phê (Anh) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 304745 thìa cà phê (Anh) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 609491 thìa cà phê (Anh) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 1523727 thìa cà phê (Anh) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 3047455 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 30474550 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa cà phê (Anh)
1 Koku (Nhật Bản) = 30475 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000033 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang thìa cà phê (Anh):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 30475 thìa cà phê (Anh) = 457118 thìa cà phê (Anh)