Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang quart (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
Koku (Nhật Bản) [石]
quart (Mỹ) [qt (US)]

Koku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang quart (Mỹ)

Koku (Nhật Bản) [石] quart (Mỹ) [qt (US)]
0.01 Koku (Nhật Bản) 1.91 quart (Mỹ)
0.10 Koku (Nhật Bản) 19.06 quart (Mỹ)
1 Koku (Nhật Bản) 190.62 quart (Mỹ)
2 Koku (Nhật Bản) 381.23 quart (Mỹ)
3 Koku (Nhật Bản) 571.85 quart (Mỹ)
5 Koku (Nhật Bản) 953.08 quart (Mỹ)
10 Koku (Nhật Bản) 1906 quart (Mỹ)
20 Koku (Nhật Bản) 3812 quart (Mỹ)
50 Koku (Nhật Bản) 9531 quart (Mỹ)
100 Koku (Nhật Bản) 19062 quart (Mỹ)
1000 Koku (Nhật Bản) 190617 quart (Mỹ)

Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang quart (Mỹ)

1 Koku (Nhật Bản) = 190.62 quart (Mỹ)

1 quart (Mỹ) = 0.005246 Koku (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang quart (Mỹ):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 190.62 quart (Mỹ) = 2859 quart (Mỹ)

Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.