Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang pint (Mỹ)
| Koku (Nhật Bản) [石] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 3.81 pint (Mỹ) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 38.12 pint (Mỹ) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 381.23 pint (Mỹ) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 762.47 pint (Mỹ) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 1144 pint (Mỹ) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 1906 pint (Mỹ) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 3812 pint (Mỹ) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 7625 pint (Mỹ) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 19062 pint (Mỹ) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 38123 pint (Mỹ) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 381233 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang pint (Mỹ)
1 Koku (Nhật Bản) = 381.23 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 0.002623 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang pint (Mỹ):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 381.23 pint (Mỹ) = 5719 pint (Mỹ)