Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Anh)
| Koku (Nhật Bản) [石] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 101.58 thìa canh (Anh) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 1016 thìa canh (Anh) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 10158 thìa canh (Anh) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 20316 thìa canh (Anh) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 30474 thìa canh (Anh) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 50791 thìa canh (Anh) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 101582 thìa canh (Anh) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 203163 thìa canh (Anh) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 507908 thìa canh (Anh) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 1015816 thìa canh (Anh) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 10158163 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Anh)
1 Koku (Nhật Bản) = 10158 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.000098 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Anh):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 10158 thìa canh (Anh) = 152372 thìa canh (Anh)