Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang Kanna (Thụy Điển)
| Koku (Nhật Bản) [石] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 0.6893 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 6.89 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 68.93 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 137.86 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 206.79 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 344.65 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 689.30 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 1379 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 3447 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 6893 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 68930 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang Kanna (Thụy Điển)
1 Koku (Nhật Bản) = 68.93 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.014507 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang Kanna (Thụy Điển):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 68.93 Kanna (Thụy Điển) = 1034 Kanna (Thụy Điển)