Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang pint (Anh)
| Koku (Nhật Bản) [石] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 3.17 pint (Anh) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 31.74 pint (Anh) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 317.44 pint (Anh) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 634.89 pint (Anh) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 952.33 pint (Anh) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 1587 pint (Anh) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 3174 pint (Anh) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 6349 pint (Anh) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 15872 pint (Anh) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 31744 pint (Anh) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 317443 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang pint (Anh)
1 Koku (Nhật Bản) = 317.44 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.003150 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang pint (Anh):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 317.44 pint (Anh) = 4762 pint (Anh)