Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang gallon (Anh)
| Koku (Nhật Bản) [石] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 0.3968 gallon (Anh) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 3.97 gallon (Anh) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 39.68 gallon (Anh) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 79.36 gallon (Anh) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 119.04 gallon (Anh) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 198.40 gallon (Anh) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 396.80 gallon (Anh) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 793.61 gallon (Anh) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 1984 gallon (Anh) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 3968 gallon (Anh) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 39680 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang gallon (Anh)
1 Koku (Nhật Bản) = 39.68 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.025201 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang gallon (Anh):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 39.68 gallon (Anh) = 595.21 gallon (Anh)