Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị dây [cd]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang dây
| Koku (Nhật Bản) [石] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 0.000498 dây |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 0.004977 dây |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 0.0498 dây |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 0.0995 dây |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 0.1493 dây |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 0.2488 dây |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 0.4977 dây |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 0.9954 dây |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 2.49 dây |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 4.98 dây |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 49.77 dây |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang dây
1 Koku (Nhật Bản) = 0.049769 dây
1 dây = 20.09 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang dây:
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 0.049769 dây = 0.746536 dây