Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang gill (Mỹ)
| Koku (Nhật Bản) [石] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 15.25 gill (Mỹ) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 152.49 gill (Mỹ) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 1525 gill (Mỹ) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 3050 gill (Mỹ) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 4575 gill (Mỹ) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 7625 gill (Mỹ) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 15249 gill (Mỹ) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 30499 gill (Mỹ) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 76247 gill (Mỹ) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 152493 gill (Mỹ) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 1524934 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang gill (Mỹ)
1 Koku (Nhật Bản) = 1525 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.000656 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang gill (Mỹ):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 1525 gill (Mỹ) = 22874 gill (Mỹ)