Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang minim (Mỹ)
| Koku (Nhật Bản) [石] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 29279 minim (Mỹ) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 292787 minim (Mỹ) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 2927873 minim (Mỹ) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 5855745 minim (Mỹ) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 8783618 minim (Mỹ) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 14639363 minim (Mỹ) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 29278726 minim (Mỹ) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 58557453 minim (Mỹ) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 146393632 minim (Mỹ) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 292787264 minim (Mỹ) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 2927872643 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang minim (Mỹ)
1 Koku (Nhật Bản) = 2927873 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000000 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang minim (Mỹ):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 2927873 minim (Mỹ) = 43918090 minim (Mỹ)