Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang acre-inch
| Koku (Nhật Bản) [石] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 0.000018 acre-inch |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 0.000175 acre-inch |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 0.001755 acre-inch |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 0.003510 acre-inch |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 0.005265 acre-inch |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 0.008775 acre-inch |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 0.0175 acre-inch |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 0.0351 acre-inch |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 0.0877 acre-inch |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 0.1755 acre-inch |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 1.75 acre-inch |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang acre-inch
1 Koku (Nhật Bản) = 0.001755 acre-inch
1 acre-inch = 569.82 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang acre-inch:
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 0.001755 acre-inch = 0.026324 acre-inch