Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Mỹ)
| Koku (Nhật Bản) [石] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 121.99 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 1220 thìa canh (Mỹ) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 12199 thìa canh (Mỹ) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 24399 thìa canh (Mỹ) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 36598 thìa canh (Mỹ) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 60997 thìa canh (Mỹ) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 121994 thìa canh (Mỹ) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 243989 thìa canh (Mỹ) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 609972 thìa canh (Mỹ) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 1219944 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 12199440 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Mỹ)
1 Koku (Nhật Bản) = 12199 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000082 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang thìa canh (Mỹ):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 12199 thìa canh (Mỹ) = 182992 thìa canh (Mỹ)