Chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Koku (Nhật Bản) [石] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang Taza (Tây Ban Nha)
| Koku (Nhật Bản) [石] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 Koku (Nhật Bản) | 7.62 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Koku (Nhật Bản) | 76.25 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 Koku (Nhật Bản) | 762.47 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 Koku (Nhật Bản) | 1525 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 Koku (Nhật Bản) | 2287 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 Koku (Nhật Bản) | 3812 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 Koku (Nhật Bản) | 7625 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 Koku (Nhật Bản) | 15249 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 Koku (Nhật Bản) | 38123 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 Koku (Nhật Bản) | 76247 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Koku (Nhật Bản) | 762467 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Koku (Nhật Bản) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 Koku (Nhật Bản) = 762.47 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.001312 Koku (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Koku (Nhật Bản) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 Koku (Nhật Bản) = 15 × 762.47 Taza (Tây Ban Nha) = 11437 Taza (Tây Ban Nha)