Chuyển đổi thùng to sang gallon (Mỹ)
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi thùng to sang gallon (Mỹ)
| thùng to [hogshead] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 thùng to | 0.6300 gallon (Mỹ) |
| 0.10 thùng to | 6.30 gallon (Mỹ) |
| 1 thùng to | 63.00 gallon (Mỹ) |
| 2 thùng to | 126.00 gallon (Mỹ) |
| 3 thùng to | 189.00 gallon (Mỹ) |
| 5 thùng to | 315.00 gallon (Mỹ) |
| 10 thùng to | 630.00 gallon (Mỹ) |
| 20 thùng to | 1260 gallon (Mỹ) |
| 50 thùng to | 3150 gallon (Mỹ) |
| 100 thùng to | 6300 gallon (Mỹ) |
| 1000 thùng to | 63000 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng to sang gallon (Mỹ)
1 thùng to = 63.00 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.015873 thùng to
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng to sang gallon (Mỹ):
15 thùng to = 15 × 63.00 gallon (Mỹ) = 945.00 gallon (Mỹ)