Chuyển đổi thùng to sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng to [hogshead] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng to sang foot gỗ
| thùng to [hogshead] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 thùng to | 1.01 foot gỗ |
| 0.10 thùng to | 10.11 foot gỗ |
| 1 thùng to | 101.06 foot gỗ |
| 2 thùng to | 202.13 foot gỗ |
| 3 thùng to | 303.19 foot gỗ |
| 5 thùng to | 505.31 foot gỗ |
| 10 thùng to | 1011 foot gỗ |
| 20 thùng to | 2021 foot gỗ |
| 50 thùng to | 5053 foot gỗ |
| 100 thùng to | 10106 foot gỗ |
| 1000 thùng to | 101063 foot gỗ |
Cách chuyển đổi thùng to sang foot gỗ
1 thùng to = 101.06 foot gỗ
1 foot gỗ = 0.009895 thùng to
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng to sang foot gỗ:
15 thùng to = 15 × 101.06 foot gỗ = 1516 foot gỗ