Chuyển đổi thùng to sang yard khối
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng to sang yard khối
| thùng to [hogshead] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 thùng to | 0.003119 yard khối |
| 0.10 thùng to | 0.0312 yard khối |
| 1 thùng to | 0.3119 yard khối |
| 2 thùng to | 0.6238 yard khối |
| 3 thùng to | 0.9358 yard khối |
| 5 thùng to | 1.56 yard khối |
| 10 thùng to | 3.12 yard khối |
| 20 thùng to | 6.24 yard khối |
| 50 thùng to | 15.60 yard khối |
| 100 thùng to | 31.19 yard khối |
| 1000 thùng to | 311.92 yard khối |
Cách chuyển đổi thùng to sang yard khối
1 thùng to = 0.311921 yard khối
1 yard khối = 3.21 thùng to
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng to sang yard khối:
15 thùng to = 15 × 0.311921 yard khối = 4.68 yard khối