Chuyển đổi thùng to sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng to [hogshead] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng to sang minim (Mỹ)
| thùng to [hogshead] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 thùng to | 38707 minim (Mỹ) |
| 0.10 thùng to | 387072 minim (Mỹ) |
| 1 thùng to | 3870720 minim (Mỹ) |
| 2 thùng to | 7741440 minim (Mỹ) |
| 3 thùng to | 11612160 minim (Mỹ) |
| 5 thùng to | 19353600 minim (Mỹ) |
| 10 thùng to | 38707200 minim (Mỹ) |
| 20 thùng to | 77414400 minim (Mỹ) |
| 50 thùng to | 193536000 minim (Mỹ) |
| 100 thùng to | 387072000 minim (Mỹ) |
| 1000 thùng to | 3870720000 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng to sang minim (Mỹ)
1 thùng to = 3870720 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000000 thùng to
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng to sang minim (Mỹ):
15 thùng to = 15 × 3870720 minim (Mỹ) = 58060800 minim (Mỹ)