Chuyển đổi mã lực sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực sang feet pound-lực/giây
| mã lực [hp, hp (UK)] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 mã lực | 5.50 feet pound-lực/giây |
| 0.10 mã lực | 55.00 feet pound-lực/giây |
| 1 mã lực | 550.00 feet pound-lực/giây |
| 2 mã lực | 1100 feet pound-lực/giây |
| 3 mã lực | 1650 feet pound-lực/giây |
| 5 mã lực | 2750 feet pound-lực/giây |
| 10 mã lực | 5500 feet pound-lực/giây |
| 20 mã lực | 11000 feet pound-lực/giây |
| 50 mã lực | 27500 feet pound-lực/giây |
| 100 mã lực | 55000 feet pound-lực/giây |
| 1000 mã lực | 550000 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi mã lực sang feet pound-lực/giây
1 mã lực = 550.00 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.001818 mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực sang feet pound-lực/giây:
15 mã lực = 15 × 550.00 feet pound-lực/giây = 8250 feet pound-lực/giây