Chuyển đổi mã lực sang megajoule/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị megajoule/giây [MJ/s]
mã lực [hp, hp (UK)]
megajoule/giây [MJ/s]

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

megajoule/giây

Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực sang megajoule/giây

mã lực [hp, hp (UK)] megajoule/giây [MJ/s]
0.01 mã lực 0.000007 megajoule/giây
0.10 mã lực 0.000075 megajoule/giây
1 mã lực 0.000746 megajoule/giây
2 mã lực 0.001491 megajoule/giây
3 mã lực 0.002237 megajoule/giây
5 mã lực 0.003728 megajoule/giây
10 mã lực 0.007457 megajoule/giây
20 mã lực 0.0149 megajoule/giây
50 mã lực 0.0373 megajoule/giây
100 mã lực 0.0746 megajoule/giây
1000 mã lực 0.7457 megajoule/giây

Cách chuyển đổi mã lực sang megajoule/giây

1 mã lực = 0.000746 megajoule/giây

1 megajoule/giây = 1341 mã lực

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực sang megajoule/giây:
15 mã lực = 15 × 0.000746 megajoule/giây = 0.011185 megajoule/giây

Chuyển đổi mã lực sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.