Chuyển đổi mã lực sang millijoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị millijoule/giây [mJ/s]
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
millijoule/giây
Định nghĩa: millijoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 millijoule/giây bằng 0.001 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực sang millijoule/giây
| mã lực [hp, hp (UK)] | millijoule/giây [mJ/s] |
|---|---|
| 0.01 mã lực | 7457 millijoule/giây |
| 0.10 mã lực | 74570 millijoule/giây |
| 1 mã lực | 745700 millijoule/giây |
| 2 mã lực | 1491400 millijoule/giây |
| 3 mã lực | 2237100 millijoule/giây |
| 5 mã lực | 3728499 millijoule/giây |
| 10 mã lực | 7456999 millijoule/giây |
| 20 mã lực | 14913997 millijoule/giây |
| 50 mã lực | 37284994 millijoule/giây |
| 100 mã lực | 74569987 millijoule/giây |
| 1000 mã lực | 745699872 millijoule/giây |
Cách chuyển đổi mã lực sang millijoule/giây
1 mã lực = 745700 millijoule/giây
1 millijoule/giây = 0.000001 mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực sang millijoule/giây:
15 mã lực = 15 × 745700 millijoule/giây = 11185498 millijoule/giây