Chuyển đổi mã lực sang Btu (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực [hp, hp (UK)]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực sang Btu (th)/phút

mã lực [hp, hp (UK)] Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
0.01 mã lực 0.4244 Btu (th)/phút
0.10 mã lực 4.24 Btu (th)/phút
1 mã lực 42.44 Btu (th)/phút
2 mã lực 84.87 Btu (th)/phút
3 mã lực 127.31 Btu (th)/phút
5 mã lực 212.18 Btu (th)/phút
10 mã lực 424.36 Btu (th)/phút
20 mã lực 848.71 Btu (th)/phút
50 mã lực 2122 Btu (th)/phút
100 mã lực 4244 Btu (th)/phút
1000 mã lực 42436 Btu (th)/phút

Cách chuyển đổi mã lực sang Btu (th)/phút

1 mã lực = 42.44 Btu (th)/phút

1 Btu (th)/phút = 0.023565 mã lực

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực sang Btu (th)/phút:
15 mã lực = 15 × 42.44 Btu (th)/phút = 636.53 Btu (th)/phút

Chuyển đổi mã lực sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.