Chuyển đổi mã lực sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực sang erg/giây
| mã lực [hp, hp (UK)] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 mã lực | 74569987 erg/giây |
| 0.10 mã lực | 745699872 erg/giây |
| 1 mã lực | 7456998716 erg/giây |
| 2 mã lực | 14913997432 erg/giây |
| 3 mã lực | 22370996147 erg/giây |
| 5 mã lực | 37284993579 erg/giây |
| 10 mã lực | 74569987158 erg/giây |
| 20 mã lực | 149139974316 erg/giây |
| 50 mã lực | 372849935791 erg/giây |
| 100 mã lực | 745699871582 erg/giây |
| 1000 mã lực | 7456998715823 erg/giây |
Cách chuyển đổi mã lực sang erg/giây
1 mã lực = 7456998716 erg/giây
1 erg/giây = 0.000000 mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực sang erg/giây:
15 mã lực = 15 × 7456998716 erg/giây = 111854980737 erg/giây