Chuyển đổi mã lực sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị joule/phút [J/min]
mã lực [hp, hp (UK)]
joule/phút [J/min]

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực sang joule/phút

mã lực [hp, hp (UK)] joule/phút [J/min]
0.01 mã lực 447.42 joule/phút
0.10 mã lực 4474 joule/phút
1 mã lực 44742 joule/phút
2 mã lực 89484 joule/phút
3 mã lực 134226 joule/phút
5 mã lực 223710 joule/phút
10 mã lực 447420 joule/phút
20 mã lực 894840 joule/phút
50 mã lực 2237100 joule/phút
100 mã lực 4474199 joule/phút
1000 mã lực 44741992 joule/phút

Cách chuyển đổi mã lực sang joule/phút

1 mã lực = 44742 joule/phút

1 joule/phút = 0.000022 mã lực

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực sang joule/phút:
15 mã lực = 15 × 44742 joule/phút = 671130 joule/phút

Chuyển đổi mã lực sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.