Chuyển đổi mã lực sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực sang feet pound-lực/giờ
| mã lực [hp, hp (UK)] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực | 19800 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 mã lực | 198000 feet pound-lực/giờ |
| 1 mã lực | 1980000 feet pound-lực/giờ |
| 2 mã lực | 3960000 feet pound-lực/giờ |
| 3 mã lực | 5940000 feet pound-lực/giờ |
| 5 mã lực | 9900000 feet pound-lực/giờ |
| 10 mã lực | 19800000 feet pound-lực/giờ |
| 20 mã lực | 39600000 feet pound-lực/giờ |
| 50 mã lực | 98999999 feet pound-lực/giờ |
| 100 mã lực | 197999998 feet pound-lực/giờ |
| 1000 mã lực | 1979999983 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực sang feet pound-lực/giờ
1 mã lực = 1980000 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000001 mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực sang feet pound-lực/giờ:
15 mã lực = 15 × 1980000 feet pound-lực/giờ = 29700000 feet pound-lực/giờ