Chuyển đổi mã lực sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực [hp, hp (UK)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực sang kilojoule/phút
| mã lực [hp, hp (UK)] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực | 0.4474 kilojoule/phút |
| 0.10 mã lực | 4.47 kilojoule/phút |
| 1 mã lực | 44.74 kilojoule/phút |
| 2 mã lực | 89.48 kilojoule/phút |
| 3 mã lực | 134.23 kilojoule/phút |
| 5 mã lực | 223.71 kilojoule/phút |
| 10 mã lực | 447.42 kilojoule/phút |
| 20 mã lực | 894.84 kilojoule/phút |
| 50 mã lực | 2237 kilojoule/phút |
| 100 mã lực | 4474 kilojoule/phút |
| 1000 mã lực | 44742 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi mã lực sang kilojoule/phút
1 mã lực = 44.74 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.022350 mã lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực sang kilojoule/phút:
15 mã lực = 15 × 44.74 kilojoule/phút = 671.13 kilojoule/phút