Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Vershok (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Vershok (Nga) [вершок]

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Vershok (Nga)

Pouce du roi (Pháp) [pouce] Vershok (Nga) [вершок]
0.01 Pouce du roi (Pháp) 0.006090 Vershok (Nga)
0.10 Pouce du roi (Pháp) 0.0609 Vershok (Nga)
1 Pouce du roi (Pháp) 0.6090 Vershok (Nga)
2 Pouce du roi (Pháp) 1.22 Vershok (Nga)
3 Pouce du roi (Pháp) 1.83 Vershok (Nga)
5 Pouce du roi (Pháp) 3.04 Vershok (Nga)
10 Pouce du roi (Pháp) 6.09 Vershok (Nga)
20 Pouce du roi (Pháp) 12.18 Vershok (Nga)
50 Pouce du roi (Pháp) 30.45 Vershok (Nga)
100 Pouce du roi (Pháp) 60.90 Vershok (Nga)
1000 Pouce du roi (Pháp) 609.00 Vershok (Nga)

Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Vershok (Nga)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.608998 Vershok (Nga)

1 Vershok (Nga) = 1.64 Pouce du roi (Pháp)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Vershok (Nga):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.608998 Vershok (Nga) = 9.13 Vershok (Nga)

Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.