Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000296 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.002960 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0296 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0592 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.0888 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.1480 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.2960 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.5921 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 1.48 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 2.96 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 29.60 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.029604 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 33.78 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.029604 Gaj (Ấn Độ) = 0.444061 Gaj (Ấn Độ)