Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000000 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000001 hải lý (quốc tế) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000015 hải lý (quốc tế) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000029 hải lý (quốc tế) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000044 hải lý (quốc tế) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000073 hải lý (quốc tế) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000146 hải lý (quốc tế) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.000292 hải lý (quốc tế) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.000731 hải lý (quốc tế) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.001462 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.0146 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000015 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 68415 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang hải lý (quốc tế):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000015 hải lý (quốc tế) = 0.000219 hải lý (quốc tế)