Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000812 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.008121 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0812 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1624 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2436 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4060 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.8121 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.62 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.06 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 8.12 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 81.21 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.081210 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 12.31 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Chi (Trung Quốc):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.081210 Chi (Trung Quốc) = 1.22 Chi (Trung Quốc)