Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Prussian foot (Đức)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000863 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.008625 Prussian foot (Đức) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0863 Prussian foot (Đức) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1725 Prussian foot (Đức) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2588 Prussian foot (Đức) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4313 Prussian foot (Đức) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.8625 Prussian foot (Đức) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.73 Prussian foot (Đức) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.31 Prussian foot (Đức) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 8.63 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 86.25 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Prussian foot (Đức)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.086250 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 11.59 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Prussian foot (Đức):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.086250 Prussian foot (Đức) = 1.29 Prussian foot (Đức)