Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Li (Trung Quốc)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000001 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000005 Li (Trung Quốc) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000054 Li (Trung Quốc) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000108 Li (Trung Quốc) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000162 Li (Trung Quốc) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000271 Li (Trung Quốc) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000541 Li (Trung Quốc) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.001083 Li (Trung Quốc) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.002707 Li (Trung Quốc) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.005414 Li (Trung Quốc) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.0541 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Li (Trung Quốc)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000054 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 18471 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Li (Trung Quốc):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000054 Li (Trung Quốc) = 0.000812 Li (Trung Quốc)