Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000157 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.001567 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0157 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0313 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.0470 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.0783 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.1567 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.3133 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.7833 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 1.57 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 15.67 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.015665 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 63.83 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.015665 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.234982 Warsaw sazen (Ba Lan)