Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị fathom [fath]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang fathom
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000148 fathom |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.001480 fathom |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0148 fathom |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0296 fathom |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.0444 fathom |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.0740 fathom |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.1480 fathom |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.2960 fathom |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.7401 fathom |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 1.48 fathom |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 14.80 fathom |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang fathom
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.014802 fathom
1 fathom = 67.56 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang fathom:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.014802 fathom = 0.222030 fathom