Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Shaku (Nhật Bản)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000893 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.008933 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0893 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1787 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2680 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4467 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.8933 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.79 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.47 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 8.93 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 89.33 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.089331 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 11.19 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.089331 Shaku (Nhật Bản) = 1.34 Shaku (Nhật Bản)