Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị furlong [fur]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang furlong
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000001 furlong |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000013 furlong |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000135 furlong |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000269 furlong |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000404 furlong |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000673 furlong |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.001346 furlong |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.002691 furlong |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.006728 furlong |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.0135 furlong |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.1346 furlong |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang furlong
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000135 furlong
1 furlong = 7431 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang furlong:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000135 furlong = 0.002018 furlong