Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị sậy [reed]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang sậy
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000099 sậy |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000987 sậy |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.009868 sậy |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.0197 sậy |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.0296 sậy |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.0493 sậy |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.0987 sậy |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.1974 sậy |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.4934 sậy |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.9868 sậy |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 9.87 sậy |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang sậy
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.009868 sậy
1 sậy = 101.34 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang sậy:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.009868 sậy = 0.148020 sậy