Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000011 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000016 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000027 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000054 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.000108 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.000271 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.000541 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.005414 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 184707 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000081 Metric league (Bồ Đào Nha)