Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị gang tay [hand]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang gang tay
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.002664 gang tay |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.0266 gang tay |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.2664 gang tay |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.5329 gang tay |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.7993 gang tay |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 1.33 gang tay |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 2.66 gang tay |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 5.33 gang tay |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 13.32 gang tay |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 26.64 gang tay |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 266.44 gang tay |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang gang tay
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.266437 gang tay
1 gang tay = 3.75 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang gang tay:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.266437 gang tay = 4.00 gang tay