Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị dekamét [dam]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang dekamét
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000027 dekamét |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000271 dekamét |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.002707 dekamét |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.005414 dekamét |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.008121 dekamét |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.0135 dekamét |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.0271 dekamét |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.0541 dekamét |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.1353 dekamét |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.2707 dekamét |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 2.71 dekamét |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang dekamét
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.002707 dekamét
1 dekamét = 369.41 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang dekamét:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.002707 dekamét = 0.040605 dekamét