Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang cubit (Hy Lạp)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000585 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.005849 cubit (Hy Lạp) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0585 cubit (Hy Lạp) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1170 cubit (Hy Lạp) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.1755 cubit (Hy Lạp) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.2925 cubit (Hy Lạp) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.5849 cubit (Hy Lạp) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.17 cubit (Hy Lạp) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 2.92 cubit (Hy Lạp) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 5.85 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 58.49 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang cubit (Hy Lạp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.058493 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 17.10 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang cubit (Hy Lạp):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.058493 cubit (Hy Lạp) = 0.877398 cubit (Hy Lạp)