Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.0320 hạt lúa mạch |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.3197 hạt lúa mạch |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 3.20 hạt lúa mạch |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 6.39 hạt lúa mạch |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 9.59 hạt lúa mạch |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 15.99 hạt lúa mạch |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 31.97 hạt lúa mạch |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 63.94 hạt lúa mạch |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 159.86 hạt lúa mạch |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 319.72 hạt lúa mạch |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 3197 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch
1 Pouce du roi (Pháp) = 3.20 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.312770 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang hạt lúa mạch:
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 3.20 hạt lúa mạch = 47.96 hạt lúa mạch