Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang feet (khảo sát Mỹ)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000888 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.008881 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0888 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1776 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2664 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4441 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.8881 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.78 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.44 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 8.88 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 88.81 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.088812 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 11.26 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.088812 feet (khảo sát Mỹ) = 1.33 feet (khảo sát Mỹ)