Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000912 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.009117 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.0912 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.1823 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.2735 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.4559 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.9117 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 1.82 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 4.56 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 9.12 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 91.17 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.091174 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 10.97 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.091174 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1.37 Old Swedish foot (Thụy Điển)