Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000000 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000000 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000005 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000010 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000015 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000024 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000049 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.000097 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.000244 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.000487 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.004872 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000005 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 205246 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000005 league hàng hải (quốc tế) = 0.000073 league hàng hải (quốc tế)