Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Sazhen (Ukraina)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Sazhen (Ukraina) [сажень]

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Sazhen (Ukraina)

Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Sazhen (Ukraina)

Pouce du roi (Pháp) [pouce] Sazhen (Ukraina) [сажень]
0.01 Pouce du roi (Pháp) 0.000127 Sazhen (Ukraina)
0.10 Pouce du roi (Pháp) 0.001269 Sazhen (Ukraina)
1 Pouce du roi (Pháp) 0.0127 Sazhen (Ukraina)
2 Pouce du roi (Pháp) 0.0254 Sazhen (Ukraina)
3 Pouce du roi (Pháp) 0.0381 Sazhen (Ukraina)
5 Pouce du roi (Pháp) 0.0634 Sazhen (Ukraina)
10 Pouce du roi (Pháp) 0.1269 Sazhen (Ukraina)
20 Pouce du roi (Pháp) 0.2537 Sazhen (Ukraina)
50 Pouce du roi (Pháp) 0.6344 Sazhen (Ukraina)
100 Pouce du roi (Pháp) 1.27 Sazhen (Ukraina)
1000 Pouce du roi (Pháp) 12.69 Sazhen (Ukraina)

Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Sazhen (Ukraina)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.012687 Sazhen (Ukraina)

1 Sazhen (Ukraina) = 78.82 Pouce du roi (Pháp)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Sazhen (Ukraina):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.012687 Sazhen (Ukraina) = 0.190312 Sazhen (Ukraina)

Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.