Chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) [pouce] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc)
| Pouce du roi (Pháp) [pouce] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Pouce du roi (Pháp) | 0.000001 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000007 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Pouce du roi (Pháp) | 0.000069 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Pouce du roi (Pháp) | 0.000138 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Pouce du roi (Pháp) | 0.000207 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Pouce du roi (Pháp) | 0.000345 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Pouce du roi (Pháp) | 0.000689 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Pouce du roi (Pháp) | 0.001379 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Pouce du roi (Pháp) | 0.003446 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Pouce du roi (Pháp) | 0.006893 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Pouce du roi (Pháp) | 0.0689 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000069 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 14508 Pouce du roi (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pouce du roi (Pháp) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Pouce du roi (Pháp) = 15 × 0.000069 Ri (Hàn Quốc) = 0.001034 Ri (Hàn Quốc)